Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谋求

móu qiú

to seek; to strive for

Phồn thể: 謀求

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek; to strive for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谋 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả