Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谋取

móu qǔ

to seek

Phồn thể: 謀取

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek
  • to strive for
  • to obtain
  • see also 牟取[mou2 qu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谋 · 取

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả