Từ tiếng Trung
谋生
móu shēng
to seek one's livelihood
Phồn thể: 謀生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to seek one's livelihood
- to work to support oneself
- to earn a living
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谋 · 生
Từ vựng
Từ tiếng Trung
móu shēng
to seek one's livelihood
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 谋 · 生
Từ vựng