Chữ Hán
猜
cāi
to guess, to conjecture, to suppose
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to guess, to conjecture, to suppose
- to feel
- to guess
Thứ tự nét
猜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
狠hěn
vicious, fierce, cruel
才cái
ability, talent, gift
菜cài
vegetables
采cǎi
to collect, to gather
踩cǎi
to step on
财cái
riches, wealth, valuables
蔡cài
a species of tortoise
彩cǎi
color, hue
材cái
timber