Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蔡

cài

a species of tortoise

14 nétBộ thủ 艹Số 1157

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a species of tortoise
  • surname
  • surname Cai

Bộ phận

Thứ tự nét

蔡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan