Chữ Hán
蔡
cài
a species of tortoise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a species of tortoise
- surname
- surname Cai
Thứ tự nét
蔡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
才cái
ability, talent, gift
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
菜cài
vegetables
采cǎi
to collect, to gather
踩cǎi
to step on
财cái
riches, wealth, valuables
彩cǎi
color, hue
材cái
timber