Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蔡依林

cài yī lín

Jolin Tsai (1980-), Taiwanese singer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Jolin Tsai (1980-), Taiwanese singer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蔡 · 依 · 林

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả