Chữ Hán
祭
jì
to sacrifice to, to worship
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sacrifice to, to worship
- surname Zhai
- to offer a sacrifice to (gods or ancestors)
- (in classical novels) to recite an incantation to activate a magic weapon; to wield (sth magic)
- (bound form) ceremony
Pinyin
jìzhài
Thứ tự nét
祭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan