Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
祭坛
Từ tiếng Trung
Lưu
祭坛
jì tán
altar
Nghe
Phồn thể:
祭壇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
altar
Các chữ trong từ này
祭
jì
11 nét
to sacrifice to, to worship
坛
tán
7 nét
altar
Từ thường dùng: 祭 · 坛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
祭祀
jì sì
to offer sacrifices to the gods or ancestors
祭司
jì sī
priest
祭祖
jì zǔ
to offer sacrifices to one's ancestors