Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

祭坛

jì tán

altar

Phồn thể: 祭壇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • altar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 祭 · 坛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả