Chữ Hán
坛
tán
altar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- altar
- arena
- examination hall
- platform; rostrum
- (bound form) (sporting, literary etc) circles; world
Giản thể / Phồn thể
坛→壇
Dạng biến thể: 罈
Dạng biến thể
Thứ tự nét
坛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
谈tán
to talk, to chat
碳tàn
carbon
探tàn
to find, to locate
坦tǎn
flat, level, smooth
贪tān
greedy, covetous
谭tán
surname
摊tān
to spread out, to open, to allot
叹tàn
to sigh, to admire