Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文坛

wén tán

literary circles

Phồn thể: 文壇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • literary circles

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 坛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả