Từ tiếng Trung
体坛
tǐ tán
sporting circles
Phồn thể: 體壇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sporting circles
- the world of sport
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 坛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǐ tán
sporting circles
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 体 · 坛
Từ vựng