Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
体制
Từ tiếng Trung
Lưu
体制
tǐ zhì
system
Nghe
Phồn thể:
體制
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
system
organization
Các chữ trong từ này
体
tǐ
7 nét
body
制
zhì
8 nét
system
Từ thường dùng: 体 · 制
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
体育
tǐ yù
sports; physical education
体系
tǐ xì
system; setup; CL:個|个[ge4]
体现
tǐ xiàn
to embody; to reflect; to incarnate
体验
tǐ yàn
to experience for oneself