Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体制

tǐ zhì

system

Phồn thể: 體制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • system
  • organization

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả