Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体育

tǐ yù

sports

Phồn thể: 體育

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sports
  • physical education

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 育

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tǐ yù kè zài xià wǔ。

PE class is in the afternoon.