Chữ Hán
谭
tán
surname
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surname
- surname Tan
- variant of 談|谈[tan2]
Giản thể / Phồn thể
谭→譚
Thứ tự nét
谭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
碳tàn
carbon
探tàn
to find, to locate
坦tǎn
flat, level, smooth
贪tān
greedy, covetous
摊tān
to spread out, to open, to allot
坛tán
altar
叹tàn
to sigh, to admire