Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

覃

tán

to reach, to spread to

12 nétBộ thủ 覀Số 4980

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reach, to spread to
  • deep, extensive
  • surname Qin
  • surname Tan
  • deep

Pinyin

tánqín

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

From the east 早 to the west 覀 

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

覃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan