Chữ Hán
覃
tán
to reach, to spread to
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reach, to spread to
- deep, extensive
- surname Qin
- surname Tan
- deep
Pinyin
tánqín
Thứ tự nét
覃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan