Chữ Hán
覆
fù
to cover
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover
- to overturn
- to repeat
- to reply
- variant of 復|复[fu4]
Giản thể / Phồn thể
覆→覆
Dạng biến thể: 复
Dạng biến thể
Thứ tự nét
覆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
覆盖fù gàito cover颠覆diān fùto topple (i.e. knock over); to capsize; fig. to overturn (a regime, by plotting or subve…回覆huí fùto reply (by letter, email etc); reply; answer覆盖率fù gài lǜcoverage (proportion covered)翻天覆地fān tiān fù dìsky and the earth turning upside down (idiom); fig. complete confusion; everything turned…
Chữ liên quan