Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
覆盖
Từ tiếng Trung
Lưu
覆盖
fù gài
to cover
Nghe
Phồn thể:
覆蓋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cover
Các chữ trong từ này
覆
fù
18 nét
to cover
盖
gài
11 nét
to cover, to hide, to protect
Từ thường dùng: 覆 · 盖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
覆盖率
fù gài lǜ
coverage (proportion covered)