Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

覆盖

fù gài

to cover

Phồn thể: 覆蓋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cover

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 覆 · 盖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả