Từ tiếng Trung
覆盖率
fù gài lǜ
coverage (proportion covered)
Phồn thể: 覆蓋率
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coverage (proportion covered)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 覆 · 盖 · 率
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù gài lǜ
coverage (proportion covered)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 覆 · 盖 · 率
Từ vựng