Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

翻天覆地

fān tiān fù dì

sky and the earth turning upside down (idiom); fig. complete confusion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sky and the earth turning upside down (idiom); fig. complete confusion
  • everything turned on its head

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 翻 · 天 · 覆 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả