Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颠覆

diān fù

to topple (i.e. knock over)

Phồn thể: 顛覆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to topple (i.e. knock over)
  • to capsize
  • fig. to overturn (a regime, by plotting or subversion)
  • to undermine
  • to subvert

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颠 · 覆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả