Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颠簸

diān bǒ

to be jolted around (car on a bumpy road, boat on a rough sea, aircraft experiencing turbulence)

Phồn thể: 顛簸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be jolted around (car on a bumpy road, boat on a rough sea, aircraft experiencing turbulence)
  • (fig.) to undergo a rough experience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颠 · 簸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả