Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颠倒

diān dǎo

to turn upside down

Phồn thể: 顛倒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn upside down
  • to reverse
  • back to front
  • confused
  • deranged
  • crazy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颠 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả