Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回覆

huí fù

to reply (by letter, email etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reply (by letter, email etc)
  • reply; answer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 覆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả