Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脍

kuài

minced meat, minced fish

10 nétBộ thủ ⺼Số 4979Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minced meat, minced fish
  • chopped meat or fish

Giản thể / Phồn thể

脍→膾

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

meat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan