Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

翕

xī

to agree

12 nétBộ thủ 羽Số 4978

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to agree
  • to open and close the mouth
  • to open and close (the mouth etc)
  • friendly
  • compliant

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Birds 羽 flocking together 合

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

翕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan