Chữ Hán
翼
yì
wings, fins
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wings, fins
- shelter
- surname Yi
- alternative name for 絳|绛[Jiang4], the capital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770–475 BC)
- wing
Thứ tự nét
翼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
翻fān
to upset, to capsize, to flip over
翘qiào
outstanding
翁wēng
old man
翅chì
wings
羽yǔ
feather, plume
翔xiáng
to soar, to hover, to glide
翠cuì
kingfisher
耀yào
to sparkle, to shine, to dazzle
一yī
one
以yǐ
according to
已yǐ
already
亦yì
also, too
亿yì
hundred million
义yì
right conduct, propriety
意yì
thought, idea, opinion
依yī
to rely on