Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

右翼

yòu yì

the right flank

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the right flank
  • (politically) right-wing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 右 · 翼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả