Từ tiếng Trung
右派
yòu pài
(political) right
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (political) right
- right wing
- rightist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 右 · 派
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yòu pài
(political) right
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 右 · 派
Từ vựng