Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

右手

yòu shǒu

right hand

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • right hand
  • right-hand side

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 右 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả