Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
右手
Từ tiếng Trung
Lưu
右手
yòu shǒu
right hand
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
right hand
right-hand side
Các chữ trong từ này
右
yòu
5 nét
right
手
shǒu
4 nét
hand
Từ thường dùng: 右 · 手
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
右派
yòu pài
(political) right; right wing; rightist
右边
yòu bian
right side; right, to the right
右翼
yòu yì
the right flank; (politically) right-wing
右侧
yòu cè
right side
右倾
yòu qīng
right-wing; reactionary; conservative; (PRC) rightist deviation