Từ tiếng Trung
右边
yòu bian
right side
Phồn thể: 右邊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- right side
- right, to the right
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 右 · 边
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.