Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

右边

yòu bian

right side

Phồn thể: 右邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • right side
  • right, to the right

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 右 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

yòu bian yǒu yī ge shāng diàn。

There is a shop on the right.