Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
左翼
Từ tiếng Trung
Lưu
左翼
zuǒ yì
left-wing (political)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
left-wing (political)
Các chữ trong từ này
左
zuǒ
5 nét
left
翼
yì
17 nét
wings, fins
Từ thường dùng: 左 · 翼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
左右
zuǒ yòu
left and right; nearby; approximately; attendant; to control; to influence
左派
zuǒ pài
(political) left; left wing; leftist
左边
zuǒ bian
left; the left side; to the left of
左手
zuǒ shǒu
left hand; left-hand side
左侧
zuǒ cè
left side
左倾
zuǒ qīng
left-leaning; progressive