Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

左倾

zuǒ qīng

left-leaning

Phồn thể: 左傾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • left-leaning
  • progressive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 左 · 倾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả