Từ tiếng Trung
左右
zuǒ yòu
left and right
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- left and right
- nearby
- approximately
- attendant
- to control
- to influence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 左 · 右
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuǒ yòu
left and right
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 左 · 右
Từ vựng