Từ tiếng Trung
小心翼翼
xiǎo xīn yì yì
(idiom) cautious; careful; prudent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (idiom) cautious; careful; prudent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 心 · 翼 · 翼
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo xīn yì yì
(idiom) cautious; careful; prudent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 心 · 翼 · 翼
Từ vựng