Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机翼

jī yì

wing (of an aircraft)

Phồn thể: 機翼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wing (of an aircraft)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 翼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả