Từ tiếng Trung
足坛
zú tán
soccer circles
Phồn thể: 足壇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- soccer circles
- soccer world
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 足 · 坛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zú tán
soccer circles
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 足 · 坛
Từ vựng