Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

足以

zú yǐ

sufficient to...

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sufficient to...
  • so much so that
  • so that

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 足 · 以

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả