Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

足够

zú gòu

enough; sufficient

Phồn thể: 足夠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enough; sufficient

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 足 · 够

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả