Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

足球

zú qiú

soccer; football

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soccer; football
  • a soccer ball; a football

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 足 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả