Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
足迹
Từ tiếng Trung
Lưu
足迹
zú jì
footprint
Nghe
Phồn thể:
足跡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
footprint
track
spoor
Các chữ trong từ này
足
zú
7 nét
foot
迹
jī
9 nét
trace, sign, mark, footprint
Từ thường dùng: 足 · 迹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
足球
zú qiú
soccer; football; a soccer ball; a football
足够
zú gòu
enough; sufficient
足以
zú yǐ
sufficient to...; so much so that; so that