Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

迹

jī

trace, sign, mark, footprint

9 nétBộ thủ 辶Số 1734Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trace, sign, mark, footprint
  • (bound form) trace; mark; vestige; clue
  • Taiwan pr. [ji1]
  • (bound form) vestige; historical remains (variant of 跡|迹[ji4])
  • variant of 跡|迹[ji4]

Pinyin

jījì

Giản thể / Phồn thể

迹→跡

Dạng biến thể: 蹟

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

迹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan