Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事迹

shì jì

notable deeds; exploits

Phồn thể: 事蹟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • notable deeds; exploits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả