Từ tiếng Trung
事务
shì wù
(political, economic etc) affairs
Phồn thể: 事務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (political, economic etc) affairs
- work
- transaction (as in a computer database)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 事 · 务
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì wù
(political, economic etc) affairs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 事 · 务
Từ vựng