Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事故

shì gù

accident

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • accident
  • CL:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 故

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả