Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事情

shì qing

affair; matter; thing; business

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • affair; matter; thing; business
  • CL:件[jian4],樁|桩[zhuang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè jiàn shì qing hěn zhòng yào。

This matter is very important.

zì jǐ de shì qing zì jǐ zuò。

Do your own things yourself.

shì qing fā shēng de yuán yīn shì shén me?

What is the reason this happened?