Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事业

shì yè

undertaking

Phồn thể: 事業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • undertaking
  • project
  • activity
  • (charitable, political or revolutionary) cause
  • publicly funded institution, enterprise or foundation
  • career
  • occupation
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả