Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

踪迹

zōng jì

tracks

Phồn thể: 蹤跡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tracks
  • trail
  • footprint
  • trace
  • vestige

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 踪 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.