Từ tiếng Trung
奇迹
qí jì
variant of 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]
Phồn thể: 奇蹟
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]
- miracle; wonder; marvel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奇 · 迹
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qí jì
variant of 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奇 · 迹
Từ vựng