Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奇特
Từ tiếng Trung
Lưu
奇特
qí tè
peculiar
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peculiar
unusual
queer
Các chữ trong từ này
奇
qí
8 nét
strange, unusual, odd
特
tè
10 nét
special, unique, distinguished
Từ thường dùng: 奇 · 特
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奇怪
qí guài
strange; odd; to marvel; to be baffled
奇迹
qí jì
variant of 奇蹟|奇迹[qi2 ji4]; miracle; wonder; marvel
奇妙
qí miào
wonderful; marvelous; intriguing; mysterious; strange
奇异
qí yì
fantastic; bizarre; odd; exotic; astonished