Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
轨迹
Từ tiếng Trung
Lưu
轨迹
guǐ jì
locus
Nghe
Phồn thể:
軌跡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
locus
orbit
trajectory
track
Các chữ trong từ này
轨
guǐ
6 nét
track, rut, path
迹
jī
9 nét
trace, sign, mark, footprint
Từ thường dùng: 轨 · 迹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
轨道
guǐ dào
track (for trains etc); orbit (of a satellite); (fig.) a person's established path in lif…
轨道交通
guǐ dào jiāo tōng
metro; rapid transit; subway