Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轨迹

guǐ jì

locus

Phồn thể: 軌跡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • locus
  • orbit
  • trajectory
  • track

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轨 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả